请输入您要查询的越南语单词:
单词
chó nghiệp vụ
释义
chó nghiệp vụ
警犬 <受过训练, 能帮助人侦察、搜捕、戒备的狗。>
cảnh khuyển
随便看
Bảo Để
bảo đao
bảo điển
bảo điện
bảo đảm
bảo đảm chất lượng
bảo đảm chắc chắn
bảo đảm giá trị tiền gửi
bảo ấn
bả thủ
bả trì
bả vai
bảy
bảy lần bắt bảy lần tha
bảy mươi hai nghề
bảy mồm tám mỏ chõ vào
bảy vía ba hồn
bả độc
bấc
Bấc-kinh-hem
bấc vò
bấc đèn
bấm
bấm bụng
bấm bụng mà chịu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:23:11