请输入您要查询的越南语单词:
单词
an tâm
释义
an tâm
安然 <没有顾虑; 很放心。>
安心 <心情安定。>
放心; 丢心落肠 <心情安定, 没有忧虑和牵挂。>
xin an tâm, rồi sẽ được như ý.
请放心, 以后一切都会如意的。 丢心落意 <丢心落肠。>
随便看
áo chế
áo cà sa
áo cánh
áo cánh chẽn
áo cánh dơi
áo có số
áo cô dâu
áo cưới
áo cối
áo cộc
áo da
áo dài
áo dài bông
áo dài của nam giới
áo dài của nhà sư
áo dài không cổ
áo dài nam
áo gi-lê
áo giáp
áo gió
áo giấy
áo gấm về làng
áo gấm đi đêm
áo gối
áo hở cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 15:30:35