请输入您要查询的越南语单词:
单词
thói xấu
释义
thói xấu
恶习 <坏习惯, 多指赌博、吸食毒品等。>
流弊 <滋生的或相沿而成的弊端。>
loại trừ thói xấu.
革除流弊。
陋规 <不好的惯例。 旧时多指官吏索贿受贿。>
lề thói xấu.
陈规陋习。
陋习 <不好的习惯。>
毛病 <缺点; 坏习惯。>
习染 <坏习惯。>
随便看
tạo lợi nhuận
tạo mã
tạo nghiệp
tạo nghiệp chướng
tạo nghiệt
tạo nên
tạo phúc
tạo phản
tạo ra
tạo sự tín nhiệm
tạo thiên lập địa
tạo thuận lợi
tạo thành
tạo điều kiện
tạo đoan
tạo ảnh
tạp chí
tạp chí của đảng
tạp chí Đảng
tạp chí ảnh
tạp cư
tạp dề
tạp dịch
tạp giao hữu tính
tạp giao vô tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 20:44:38