请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáp
释义
đáp
乘 ; 椉 <用交通工具或牲畜代替步行; 坐。>
đáp xe đi; đón xe đi.
乘车。
答 ; 睬 <答应、答理。>
答 ; 回答 ; 应对。<对问题给予解释; 对要求表示意见。>
đối đáp
对答
点 <触到物体立刻离开。>
chuồn chuồn đáp nước; chuồn chuồn chấm nước
蜻蜓点水 岔裆。
抛射。
ném
;
quăng
随便看
yên ngựa
yên phận
yên phận thủ thường
yên thân gởi phận
yên thảo
yên thị
yên tâm
yên tâm thoải mái
yên tĩnh
yên tĩnh thoải mái
yên vui
yên và ngựa
yên vị
yên xe
yên ả
yên ắng
yên ổn
yêu
yêu ai yêu cả đường đi
yêu chim yêu cả lồng
yêu chiều
yêu cuồng nhiệt
yêu cây yêu cả cành
yêu cầu
yêu cầu bản thảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 10:55:09