请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáp
释义
đáp
乘 ; 椉 <用交通工具或牲畜代替步行; 坐。>
đáp xe đi; đón xe đi.
乘车。
答 ; 睬 <答应、答理。>
答 ; 回答 ; 应对。<对问题给予解释; 对要求表示意见。>
đối đáp
对答
点 <触到物体立刻离开。>
chuồn chuồn đáp nước; chuồn chuồn chấm nước
蜻蜓点水 岔裆。
抛射。
ném
;
quăng
随便看
mờ
mời
mời chào
mời chào khách
mời diễn
mời dự họp
mời họp mặt
mời khách
mời khách ngồi
mời làm việc
mời lại
mời mọc
mời ngồi
mời nhận
mời ra làm chứng
mời riêng
mời rượu
mời tiệc trả nợ
mời tiệc đáp lễ
mời trà
mời trở lại
mời tết xuân
mời ăn tiệc
mời đi cùng
mời đáp lễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 13:20:56