请输入您要查询的越南语单词:
单词
thô bỉ
释义
thô bỉ
粗鄙; 粗俗; 俗气 <(谈吐、举止等)粗野庸俗。>
lời lẽ thô bỉ.
言语粗鄙。
鲁莽 <说话做事不经过考虑; 轻率。也做卤莽。>
随便看
được cứu trợ
được cứu vớt
được dịp
được giao phó
tình nghi
tình nghĩa thắm thiết
tình nghĩa vợ chồng
tình nguyện làm
tình người
tình nhân
tình như thủ túc
tình phụ
tình quê
tình riêng
tình si
tình sâu
tình sâu mãi mãi
tình sâu nghĩa nặng
tình sử
tình thoại
tình thâm
tình thân ái
tình thú
tình thơ ý hoạ
tình thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 17:45:11