请输入您要查询的越南语单词:
单词
a phiến
释义
a phiến
阿片 <从尚未成熟的罂粟果里取出的乳状液体, 干燥后变成淡黄色或棕色固体, 味苦。医药上用做止泻、镇痛和止咳剂。常用成瘾, 是一种毒品。用作毒品时。叫大烟、鸦片(雅片)或阿芙蓉。>
随便看
ống nghe điện thoại
ống nghiệm
ống ngoáy
ống nhòm
ống nhôm
ống nhị cái hoa
ống nhỏ
ống nhỏ giọt
ống nhổ
ống nói
ống nói áp điện
ống nước
ống nước ngầm
ống nước thừa
ống nước tuần hoàn
ống nối dài
ống nối áp điện
ống nổ
ống nổi
ống phun
ống phóng
ống phóng lựu đạn
ống phóng rốc-két
ống píp
ống quản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 17:12:36