请输入您要查询的越南语单词:
单词
đình chỉ
释义
đình chỉ
打住; 辍; 盬; 息; 停止; 终止; 结束 <不再进行。>
đình chỉ diễn tập
停止演习。
đình chỉ hoạt động
终止活动。
随便看
ở đậu
ở đợ
ở ẩn
ỡm
ợ
ợ chua
ợ hơi
ợ no
ụ
ụa
ụa khan
ục
ục ra
ục ịch
ục ục
ụ ghe
ụ nổi
ụp
ụ súng
ụt
ụ tàu
ụt ịt
ụ đất
Ủng thành
ủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 10:03:48