请输入您要查询的越南语单词:
单词
luân chuyển
释义
luân chuyển
交替 <替换着; 轮流。>
luân chuyển vòng quanh.
循环交替。
học hành và nghỉ ngơi của trẻ thơ nên tiến hành luân chuyển.
儿童的作业和休息应当交替进行。 轮转 <旋转; 循环。>
随便看
điện tích
điện tích cơ bản
điện tích tĩnh
điện tích âm
điện tín
điện tín riêng
điện tín viên
điện từ
điện từ học
điện từ trường
điện tử
điện tử dương
điện tử học
điện tử học vô tuyến
điện tử sơ cấp
điện tử thứ cấp
điện tử âm
điện văn
điện vị khí
điện vụ
điện xoay chiều
điện áp
điện áp an toàn
điện áp dịch
điện áp pha
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 22:55:12