请输入您要查询的越南语单词:
单词
luân chuyển
释义
luân chuyển
交替 <替换着; 轮流。>
luân chuyển vòng quanh.
循环交替。
học hành và nghỉ ngơi của trẻ thơ nên tiến hành luân chuyển.
儿童的作业和休息应当交替进行。 轮转 <旋转; 循环。>
随便看
tàn cuộc
tàn cục
tàn diệt
tàn dư
tàng
tàng cây
tàng cổ
tàng hình
tàng khố
tàng ong
tàng thư viện
tàng trữ
tàng tàng
tàng tích
tà nguỵ
tàn hao
tàn héo
tàn hương
tàn hạ
tàn hại
tàn khốc
tàn lụi
tàn ngược
tàn nhẫn vô tình
tàn nhật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 17:49:13