请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi lễ
释义
thi lễ
哈腰 <稍微弯腰表示礼貌(不及鞠躬郑重)。>
gật đầu thi lễ; gật đầu chào
点头哈腰。
行礼 <致敬礼, 如鞠躬、举手等。>
揖让 <作揖和谦让, 是古代宾主相见的礼节。>
随便看
đơn vị tiền tệ gốc
đơn vị đồn trú
đơn xin
đơn xin phép nghỉ
đơn xin thôi việc
đơn xin từ chức
đơn âm
đơn điệu
đơn đặt hàng
đơn độc
đưa
đưa bài cho nhà in
đưa bùn vào ruộng
đưa bản thảo
đưa cao
đưa cay
đưa cho
đưa chân
đưa dâu
đưa giống tốt vào trồng
đưa hình vào
đưa hối lộ
đưa khách vào chỗ ngồi
đưa linh cữu đi
đưa lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 8:35:40