请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi lễ
释义
thi lễ
哈腰 <稍微弯腰表示礼貌(不及鞠躬郑重)。>
gật đầu thi lễ; gật đầu chào
点头哈腰。
行礼 <致敬礼, 如鞠躬、举手等。>
揖让 <作揖和谦让, 是古代宾主相见的礼节。>
随便看
khó chịu nổi
khó chống lại
khóc hổ ngươi, cười ra nước mắt
khó chữa
khóc khan
khóc không chảy nước mắt
khóc không ra tiếng
khóc kể
khóc la inh ỏi
khóc lóc
khóc lóc kể lể
khóc lóc nỉ non
khóc lóc om sòm
khóc lóc rên rỉ
khóc mướt
khóc mếu
khóc ngất
khóc nhè
khóc như cha chết
khóc nỉ non
khóc nức nở
khó coi
khóc oà
khóc sướt mướt
khóc sụt sùi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 23:38:34