请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi kinh
释义
thi kinh
诗经 <中国第一部诗歌总集, 共收入自西周初年至春秋中叶大约五百多年的诗歌三百零五篇。《诗经》共分风(160篇)、雅(105篇)、颂(40篇)三大部分。它们都得名于音乐。"风"的意义就是声调。古人所谓《秦风》、《魏风》、《郑风》, 就如现在中国人说陕西调、山西调、河南调、"雅"是正的意思。周代人 把正声叫做雅乐, 犹如清代人把昆腔叫做雅部, 带有一种尊崇的意味。大雅小雅可能是根据年代先后而分 的。"颂"是用于宗庙祭的乐歌。>
随便看
cảm tạ
cảm tử
cảm tử quân
cảm xúc
cảm xúc biệt ly
cảm xúc mạnh mẽ
cảm ân
cảm động
cảm động lây
cảm động lòng người
cảm động và nhớ nhung
cảm động đến rơi nước mắt
cảm ơn
cảm ơn khách
cảm ứng
cảm ứng tĩnh điện
cảm ứng từ
hoa văn
hoa văn chìm
hoa văn chạm trổ
hoa văn in bằng sắt nung
hoa văn khắc nổi
hoa văn màu
hoa văn nửa đen nửa xanh
hoa văn rạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 1:08:27