请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi hương
释义
thi hương
乡试 <明清两代, 每三年在省城举行一次的考试, 考中的人称举人。>
秋试; 秋闱 <明清两代科举制度, 乡试在秋季举行, 叫做秋试。>
随便看
phế đế
phềnh
phềnh phềnh
phề phệ
phều phào
phễu
phễu than
phệ
phệnh
phệ nệ
phệ phệ
phệt
phỉ
phỉ báng
phỉ bạc
phỉ chí
phỉ dạ
phỉ lòng
phỉ nguyền
phỉ nguyện
phỉnh
phỉnh gạt
phỉnh mũi
phỉnh nịnh
phỉnh phờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 13:11:16