请输入您要查询的越南语单词:
单词
luân phiên nhau
释义
luân phiên nhau
倒换 <轮流替换。>
luân canh; mấy loại hoa mà trồng luân phiên nhau.
几种作物倒换着种。
随便看
hoen ố
ho gió
ho gà
ho he
ho hen
hoi
hoi sữa
ho khan
ho lao
Hollywood
hom
Homer
hom hem
hon
Honduras
hong
hong gió
hong khô
hon hỏn
Honiara
hon-mi
Honolulu
Honshu
Ho-nô-lu-lu
ho ra máu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 23:58:00