请输入您要查询的越南语单词:
单词
lượng chứa nhiệt
释义
lượng chứa nhiệt
焓 <热学上表示物质系统能量状态的一个状态参数。数值等于系统的内能加上压强与体积的乘积。也叫热函。>
随便看
sao vàng năm cánh
sao vàng đất Việt
sao và phát công văn
sao Vĩ
sao vậy
sao Vị
sao Đê
sao đang
sao đôi
sao đặng
sao đỏ
sao đổi ngôi
Sa pa
sa sâm
dải thông
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
dải đăng ten
dải đất
dải đất cao
dải địa chấn
dải đồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:19:16