请输入您要查询的越南语单词:
单词
luôn luôn sẵn sàng
释义
luôn luôn sẵn sàng
常备不懈 <一种军事思想。意为经常准备着, 决不懈怠。形容时刻保持着高度的警惕性。>
随便看
sàn gác
sành
sành nghề
sành sỏi
sành đời
sàn nhà
sàn sàn
sàn sạt
sàn tàu
sàn vật
sàn đấu
sàn đấu võ
sào
sào gỗ sam
sào huyệt
sào huyệt bọn cướp
sào huyệt địch
sào phơi quần áo
sào phơi đồ
sào tre
sào trúc
sá
sá bao
sách
sách bài giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 18:03:06