请输入您要查询的越南语单词:
单词
luẩn quẩn
释义
luẩn quẩn
打圈子 <转圈子。也说打圈圈。>
nên xem xét vấn đề một cách toàn diện, đừng luẩn quẩn trong những vấn đề chi tiết.
应该全面地考虑问题, 不要只在一些细节上打圈子。 盘旋 <环绕着飞或走。>
chuyện này cứ luẩn quẩn trong tâm trí tôi lâu rồi.
这件事在我脑子里盘旋了好久。
随便看
nộp bài thi
nộp giấy trắng
nộp hồ sơ
nộp lên trên
nộp lương thực
nộp mình
nộp quỹ
nộp thuế
nộp thuế bằng thóc
nộp thuế bổ sung
nộp tiền bảo lãnh
nộp tô bằng thóc
nột
nớ
nới
nới giá
nới lỏng
nới nới
nới rộng
nới tay
nớp
nớu
nở
nở gan nở ruột
nở hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 1:31:58