请输入您要查询的越南语单词:
单词
luẩn quẩn
释义
luẩn quẩn
打圈子 <转圈子。也说打圈圈。>
nên xem xét vấn đề một cách toàn diện, đừng luẩn quẩn trong những vấn đề chi tiết.
应该全面地考虑问题, 不要只在一些细节上打圈子。 盘旋 <环绕着飞或走。>
chuyện này cứ luẩn quẩn trong tâm trí tôi lâu rồi.
这件事在我脑子里盘旋了好久。
随便看
tấu nói
tấu sớ
tấu trình
tấu văn
tấu đơn
tấu đối đáp
tấy
tầm
tầm Anh
tầm bậy
tầm bậy tầm bạ
tầm bắn
tầm bắn hữu hiệu
tầm bắn tên
tầm cao
tầm chương trích cú
tầm gửi
tầm gửi cây dâu
tầm gửi lấn cành
tầm mắt
tầm mắt hạn hẹp
tầm mắt hẹp hòi
tầm nguyên
tầm ngậm nước
tầm ngắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 7:40:01