请输入您要查询的越南语单词:
单词
dẫn chứng rộng rãi
释义
dẫn chứng rộng rãi
博引 <从多方面引证。>
旁征博引 <为了表示论证充足而大量地引用材料。>
随便看
sập tiệm
sập tối
sậu
sậy
sậy non
sắc
sắc bén
sắc chiếu
sắc chỉ
sắc cạnh
sắc dụ
sắc dục
sắc giác
sắc giận
sắc giới
sắc luật
sắc lận
sắc lập
sắc lệnh
sắc manh
sắc màu rực rỡ
sắc màu ấm
sắc mặt
sắc mặt giận dữ
sắc nước hương trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 9:59:56