请输入您要查询的越南语单词:
单词
dẫn chứng phong phú
释义
dẫn chứng phong phú
旁征博引 <为了表示论证充足而大量地引用材料。>
随便看
ốm đau
ốm đau bệnh tật
ốm đi
ốm đòn
ống
ống buret
ống bài hơi
ống bán quy
ống bút
ống bơm
ống bơm hơi
ống bễ
ống bỏ tiền
ống bộc phá
ống cao su
ống chân
ống chân không
ống chèn
ống chích
ống chẩn bệnh
ống chỉ
ống chữ T
ống cắt gió đá
ống cống
ống cứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 9:32:06