请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơn mài
释义
sơn mài
漆品。<一种手工艺品, 表面上有一层漆。有的地区指表面上涂有漆的器物。>
磨漆。
随便看
quế trúc
quết trầu
quều quào
quệ
quệt
quệt bút
quỉ biện
quỉ dạ xoa
quỉ kế
quỉ nhập tràng
quỉ quyệt
quỉ quái
quỉ sa-tăng
quỉ sứ
quỉ thuật
quỉ thần
quỉ trá
quị luỵ
quịt
quịt nợ
quốc
quốc biến
quốc bảo
quốc ca
quốc cách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:20:57