请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơn tra
释义
sơn tra
查; 山查。< 落叶乔木, 叶子近于卵形, 有三至五裂片, 花白色。果实球形, 比山里红略小, 深红色, 有小斑点, 味酸, 可以吃, 也可以入药。>
楂。<山楂。>
随便看
xe tuyến
xe tuyết
xe tuột dốc
xe tù
xe tăng
xe tăng hạng nặng
xe tăng lội nước
xe tăng phun lửa
xe tải
xe tắc-xi
xe tốc hành
xe tời
xe tứ mã
xe vua
xe vòi rồng
xe vận tải
xe vận tải không mui
xe xi-téc
xe xi-tẹc
xe xích lô
xe ôn lương
xe ô tô
xe điếu
xe điện bánh hơi
xe điện không ray
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 9:36:32