请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân tộc Hạt
释义
dân tộc Hạt
羯 <中国古代民族, 是匈奴的一个别支, 居住在今山西省东南部, 东晋时曾在黄河流域建立过后赵国(公元311-334)。>
随便看
thể hiện tài năng
thể hình
thể hình nón thông
thể hơi
thể hệ
thể hội
thể hữu cơ
thể khí
thể khẳng định
thể kinh thán
thể kỳ
thể Kỷ Sự Bản Mạt
thể kỷ truyện
thể lưu
thể lệ
thể lệ chi tiết
thể lỏng
thể lực
thể mầm
thể mệnh lệnh
thể nghi vấn
thể nghiệm
thể nghiệm và quan sát
thể nhiệt
thể nào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:33:46