请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân tộc Khương
释义
dân tộc Khương
羌 <中国古代民族, 原住在以今青海为中心, 南至四川, 北接新疆的一带地区, 东汉时移居今甘肃一带, 东晋时建立后秦国(公元384-417)。>
tiếng nói của dân tộc Khương.
羌语。
羌族 <中国少数民族之一, 分布在四川。>
随便看
ốm nghén
ốm nhom
ốm nhánh
ốm sắp chết
ốm yếu
ốm yếu nhiều bệnh
ốm yếu xanh xao
ố màu
ốm đau
ốm đau bệnh tật
ốm đi
ốm đòn
ống
ống buret
ống bài hơi
ống bán quy
ống bút
ống bơm
ống bơm hơi
ống bễ
ống bỏ tiền
ống bộc phá
ống cao su
ống chân
ống chân không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 20:57:17