请输入您要查询的越南语单词:
单词
chức vị trống
释义
chức vị trống
缺 <旧时指官职的空额, 也泛指一般职务的空额。>
空缺 <空着的职位; 缺额。>
随便看
reo vui rộn rã
Reykjavik
Rhode Island
rhum
ria
Ri-ga
Riga
rinh
ri rí
riu riu
Ri-át
riêng biệt
riêng chỉ
riêng có
riêng lẻ
riêng mình
riêng một ngọn cờ
riêng phần mình
riêng tư
riêu
ri-đô
riết
riết róng
riềng
riễu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 13:27:12