请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít
释义
a-xít
酸 <能在水溶液中产生氢离子的化合物的统称。这类物质能跟碱中和而生成盐和水, 水溶液具有酸味, 能使石蕊试纸变成红色, 能跟某些金属化合而产生氢和盐, 如硫酸、盐酸等。>
随便看
kẻ suy đồi
kẻ sàm nịnh
kẻ sĩ
kẻ sống lang thang
kẻ tham ô
kẻ thao túng
kẻ theo gót
kẻ thù
kẻ thù bên ngoài
kẻ thù chung
kẻ thù chính trị
kẻ thù gặp nhau nơi đường hẹp
kẻ thù khoái trá, người thân đau lòng
kẻ thù không đội trời chung
kẻ thù một mất một còn
kẻ thù ngoan cố
kẻ thù thiên nhiên
kẻ thù truyền kiếp
kẻ thất phu
kẻ thấy là nhân, người cho là trí
kẻ thổi phồng
kẻ thủ ác
kẻ thứ ba
kẻ thức thời là người tuấn kiệt
kẻ tiêu xài hoang phí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:53:51