请输入您要查询的越南语单词:
单词
cắt gọt
释义
cắt gọt
切削 <利用机床的刀具或砂轮等削去作件的一部分, 使作件具有一定形状、尺寸和表面光洁度。>
随便看
rãnh giời
rãnh khám tầu
dây trong
dây trung hoà
dây truyền lực
dây trân
dây trói tù
dây trầm
dây trần
dây trời
dây trở lực
dây tua
dây tóc
dây tơ hồng
dây tết tóc
dây vôn-phram
dây vải
dây xâu tiền
dây xích
dây âm
dây ăng-ten
dây ăng-ti-gôn
dây đau xương
dây đay
dây đeo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 14:38:06