请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít fê-mi-ê
释义
a-xít fê-mi-ê
甲酸 <最简单的有机酸, 分子式HCOOH, 无色液体, 有刺激性臭味。用来制造草酸, 也用于染色和制革工业。也叫蚁酸。>
随便看
cựu truyền
cựu trào
cựu tục
cựu điển
cựu ước
cự địch
da
da bánh mật
da bát
da bê
da bò
da bị nẻ
da bị nứt
da bọc xương
da cam
Dacca
da chì
da chưa thuộc
da chồn
da cóc
da da
da diết
da dâu
da dê con
da dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 3:09:44