请输入您要查询的越南语单词:
单词
a-xít fê-mi-ê
释义
a-xít fê-mi-ê
甲酸 <最简单的有机酸, 分子式HCOOH, 无色液体, 有刺激性臭味。用来制造草酸, 也用于染色和制革工业。也叫蚁酸。>
随便看
đại ngôn
đại ngũ kim
đại nhiệm
đại nho
đại nhân
đại nhân vật
đại nhạc hội
đại nhục
đại niên
đại náo
đại não
đại nạn
đại nạn không chết
đại nội
đại phong
đại phong tử
đại phu
đại phàm
đại pháo
đại phú
đại phương
đại phản
đại phủ
đại quan
đại quy mô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 5:30:09