请输入您要查询的越南语单词:
单词
sương mù
释义
sương mù
薄雾 <淡薄的雾气。>
沆瀣 <夜间的水气。>
烟雾 <泛指烟、雾、云、气等。>
sương mù dày đặc
烟雾弥漫
雾; 雾气; 雾霭 <气温下降时, 空气中所含的水蒸气凝结成小水点, 浮在接近地面的空气中, 叫雾。>
随便看
được đằng chân lân đằng đầu
được đằng này hỏng đằng kia
được đọc
được ưa chuộng
được ưa thích
được ưu đãi
đượm
đượm nhuần
đượm tình
đạc
đại
đại a ca
đại anh hùng
đại a đầu
đại binh
đại biến
đại biểu
đại biểu quy định
đại biện
đại bàng
đại bác
đại bác bắn cũng không tới
đại bái
đại bại
đại bản doanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 16:57:37