请输入您要查询的越南语单词:
单词
được đằng chân lân đằng đầu
释义
được đằng chân lân đằng đầu
得寸进尺 <比喻贪得无厌。>
得陇望蜀 <后汉光武帝刘秀下命令给岑彭:'人苦不知足, 既平陇, 复望蜀。'教他平定陇右(今甘肃一带)以后领兵南下, 攻取西蜀(见于《后汉书·岑彭传》)。后来用'得陇望蜀'比喻贪得无厌。>
随便看
thuốc nổ TNT
thuốc nổ vàng
thuốc nổ đen
thuốc pha chế
thuốc pha chế sẵn
thuốc phiện
thuốc phiện sống
thuốc pháo
thuốc phòng
thuốc phòng bệnh
thuốc phòng mọt
thuốc phối hợp
thuốc rê
thuốc sán
thuốc sáp
thuốc sát trùng
thuốc súng
thuốc súng đen
thuốc sơn
thuốc sống
thuốc sợi hút tẩu
thuốc thang
thuốc thoa ngoài da
thuốc thuộc da
thuốc thí nghiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:42:40