请输入您要查询的越南语单词:
单词
đại binh
释义
đại binh
大兵 <兵力强大的军队。>
đại binh áp sát biên giới.
大兵压境
随便看
môn vẽ
môn vị
môn xà lệch
môn xà đơn
môn xạ kích
môn đinh
môn điện học
môn đánh gôn
môn đình
Môn-đô-va
môn đăng hộ đối
môn đạo
môn đẩy tạ
môn đệ
môn đồ
mô phạm
mô phỏng
mô phỏng theo
Mô-ri-ta-ni
Mô-ri-xơ
Mô-tu
mô-tơ
mô-tơ điện
mô tả
mô tả hình dáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:54:08