请输入您要查询的越南语单词:
单词
sương sa
释义
sương sa
果冻儿 <用水果的汁和糖加工制成的半固体食品。>
随便看
triều dâng
triều dâng sóng dậy
triều dã
triều kiến
Triều kịch
triều lưu
triều nghị
triều phục
triều thuỷ
triều thần
triều vua
triều xuân
triều xuống
triều đêm
triều đình
triều đại Hậu Hán
triều đại Lương
triều đại Nam Minh
triều đại Nam Tống
triều đại nhà Tuỳ
triều đại nhà Tấn
triều đại trước
triển chuyển
triển khai
triển khai quân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:28:56