请输入您要查询的越南语单词:
单词
xuân phân điểm
释义
xuân phân điểm
春分点 <赤道平面和黄道的两个相交点的一个, 冬至以后, 太阳从南向北移动, 在春分那一天通过这一点。>
随便看
sử dụng
sử dụng bạo lực
sử dụng chung
sử dụng công nhân
sử gia
sử học
sử ký
sử liệu
sử lược
sử quan
sử quán
sử quân tử
sử thi
sử thực
Sửu
sữa
sữa chua
sữa mẹ
sữa đậu
sữa đậu nành
sững
sững sờ
sự
sự bay hơi
sự biến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 23:40:01