请输入您要查询的越南语单词:
单词
sườn bài
释义
sườn bài
架子 <比喻事物的组织、结构。>
viết văn trước hết phải dựng lên sườn bài.
写文章要先搭好架子。
随便看
oan nghiệt
oan ngục
oan Thị Kính
oan trái
oan uổng
oan ương
oan ức
oa oa
Oa-sinh-tơn
oa trang
oa trữ
oa tàng
oa tử
o bế
oe
Oen-linh-tơn
oe oe
oe oé
Oersted
oi
oi bức
oi khói
oi nóng
oi nước
oi ả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:54:58