请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá mú
释义
cá mú
动
石斑鱼 <鲈形目鲈科鱼类的统称。肉食性, 多产于热带或温带近海, 少数产于淡水。体纺锤形、侧扁, 有圆鳞或栉鳞覆盖。多具美丽色彩。>
随便看
giàu một ngày ba bữa, khó đỏ lửa ba lần
giàu nghèo
giàu sang
giàu sang danh giá
giàu sang quyền thế
giàu tình cảm
già vẫn tráng kiện
giày
giày bốt
giày cao cổ
giày cao gót
giày chạy đua
giày cỏ
giày da
giày dép
giày gai
giày guốc
giày nhảy
giày thêu
giày trượt băng
giày trượt tuyết
giày u-la
giày vò
giày vải
giày vải viền da
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:21:25