请输入您要查询的越南语单词:
单词
sản xuất nhỏ
释义
sản xuất nhỏ
小生产 <在生产资料私有制的基础上, 以一家一户为单位分散经营的生产方式。>
随便看
ý chí
ý chí bạc nhược
ý chí chiến đấu
ý chí chiến đấu sục sôi
ý chí của dân
ý chí kiên cường
ý chí kiên cường và giàu lòng hi sinh
ý chí luận
ý chính
ý chí sắt đá
ý chỉ
ý chỉ của thần
ý chủ yếu
ý chừng
ý cảnh
ý của đầu đề bài văn
ý dân
ý dĩ
ý gốc
ý hay
ý hội
ý hợp tâm đầu
ý khí
ý không ở trong lời
ý kiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 0:53:02