请输入您要查询的越南语单词:
单词
ý chí
释义
ý chí
神志 <知觉和理智。>
意志; 心志 <决定达到某种目的而产生的心理状态, 往往由语言和行动表现出来。>
ý chí yếu đuối
意志薄弱。
ý chí kiên cường
意志坚强。
ý chí bất khuất.
不屈不挠的意志。
壮志; 壮心 <伟大的志向。>
随便看
không lơ là
không lưu loát
không lưu tâm
không lưu ý
không lượng sức mình
không lấy một xu
không lẩn tránh
không lẽ
không lệ thuộc
không lịch sự
không lời từ biệt
không may
không minh bạch
không muốn
không muốn làm người ngoài cuộc
không muốn nhìn
không muốn rời quê cha đất tổ
không muốn rời xa
không muốn thấy
không... mà
không màng
không màng danh lợi
không mâu thuẫn, xung đột lẫn nhau
không mơ hồ
không mượt mà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 5:15:49