请输入您要查询的越南语单词:
单词
xem thế là đủ rồi
释义
xem thế là đủ rồi
叹观止矣; 叹为观止 <春秋时吴国的季札在鲁国观看各种乐舞, 看到舜时的乐舞, 十分赞美, 说看到这里就够了(观止矣), 再有别的乐舞也不必看了(见于《左传》襄公二十九年)。后来指赞美看到的事物好到极点。>
随便看
chổng chểnh
chổng gọng
chổng kềnh
chổng mông
chổng tĩ
chổng vó
chỗ
chỗ bán vé
chỗ bí mật
chỗ bẩn
chỗ bật điện
chỗ bị lỗi
chỗ bở
chỗ cao
chỗ cao ráo sáng sủa
chỗ che thân
chỗ che đậy
chỗ chơi bời
chỗ chắp
chỗ chết
chỗ cong
chỗ câu cá
chỗ còn thiếu
chỗ có hại
chỗ có ánh nắng chiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:15:00