请输入您要查询的越南语单词:
单词
xem thế là đủ rồi
释义
xem thế là đủ rồi
叹观止矣; 叹为观止 <春秋时吴国的季札在鲁国观看各种乐舞, 看到舜时的乐舞, 十分赞美, 说看到这里就够了(观止矣), 再有别的乐舞也不必看了(见于《左传》襄公二十九年)。后来指赞美看到的事物好到极点。>
随便看
nước tới trôn mới nhảy
nước uống
nước Việt
nước vo gạo
nước vàng
nước Vũ
nước Vệ
nước xiết
nước xoáy
nước Yên
nước âm ấm
nước ép hoa quả
nước ép trái cây
nước ói
nước ô mai
nước Đằng
nước đang phát triển
nước đá
nước đá bào
nước đái
nước đái quỷ
nước đái trâu, mồ hôi ngựa
nước đá nhân tạo
nước đã mất
nước đôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 21:41:45