请输入您要查询的越南语单词:
单词
xem xét cơ hội
释义
xem xét cơ hội
相机 <察看机会。>
tuỳ cơ ứng biến; xem xét cơ hội mà hành động.
相机行事(看具体情况灵活办事)。
随便看
đất nhiều mùn
đất nhiễm mặn
đất nhiễm phèn
đất nhà nước
đất nung
đất nâu
đất núi lửa
đất nương
đất nước
đất nước cũ
đất pha đá
đất phong
đất phèn
đất phù sa
đất phần trăm
đất phẳng
đất pốt-zôn
đất quan âm
đất rung núi chuyển
đất rươi
đất rắn
đất rộng của nhiều
đất rộng người đông
đất rừng
đất sau khi thu hoạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:22:50