请输入您要查询的越南语单词:
单词
lượng vận động
释义
lượng vận động
运动量 <指体育运动所给予人体的生理负荷量。由强度、密度、时间、数量及运动项目的特点等因素构成。也叫运动负荷。>
随便看
cập sát
cập thời
cập vật
cập vật động từ
cập đệ
cật
cật lực
cật ruột
cật vấn
cậu
cậu cả
cậu em
cậu em vợ
cậu họ
cậu khoá
cậu nhà
cậu ruột
cậu trưởng
cậu ấm
mong hão
mong hạ cố
mong manh
mong manh ngắn ngủi
mong muốn
mong mỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:24:00