请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoán sản phẩm
释义
khoán sản phẩm
包产 <农业劳动中根据土地、生产工具、技木、劳动力等条件订出产量指标, 由一个生产单位负责完成。>
随便看
trực đêm
tu
tua
tua-bin
tua-bin chạy ga
tua-bin khí
tua-bin nước
tua-bin tàu
tua cuốn
tua cảm
tua cờ
tua da
tua ngọc
tua rua
tua tủa
tua tủa như lông nhím
tua vít
tua-vít
tu bổ
tu chính
tu chỉnh
tu dưỡng
tu huýt
tu hành
tu hành đắc đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 14:53:38