请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoán trắng
释义
khoán trắng
吃大锅饭 <比喻企业不论盈亏, 个人不分勤懒, 全由国家包干的办法。>
发包 <把建筑、加工、订货等任务交给承担单位或个人承包。>
随便看
làm vinh dự cho dòng họ
làm việc
làm việc ban đêm
làm việc chung
làm việc có chủ đích
làm việc cực nhọc
làm việc hỉ
làm việc không cần thiết
làm việc không nên làm
làm việc không thực tế
làm việc lại
làm việc nghĩa không được chùn bước
làm việc ngoài bổn phận
làm việc ngoài giờ
làm việc nguy hiểm
làm việc ngày đầu
làm việc nhà
làm việc quần quật
làm việc thiên tư
làm việc thiện
làm việc thừa
làm việc trên cao
làm việc tận lực
làm việc và nghỉ ngơi
làm việc vô ích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:58:11