请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoán trắng
释义
khoán trắng
吃大锅饭 <比喻企业不论盈亏, 个人不分勤懒, 全由国家包干的办法。>
发包 <把建筑、加工、订货等任务交给承担单位或个人承包。>
随便看
dội nước
dội vào
dộng
dộng mạnh xuống
dộng thành ngài
dộng đầu
dột
dột nát
dớ da dớ dẩn
dớ dẩn
dớp
dớt
dời
dời bước
dời bỏ
dời chân
dời chỗ
dời gót
dời lòng
dời lại
dời ngày
dời ngày họp
dời nhà
dời non lấp biển
dời núi lấp biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:56:05