请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoán trắng
释义
khoán trắng
吃大锅饭 <比喻企业不论盈亏, 个人不分勤懒, 全由国家包干的办法。>
发包 <把建筑、加工、订货等任务交给承担单位或个人承包。>
随便看
rước mối
rước voi giày mả tổ
rước xách
rước đèn
rưới
rướm
rướn
rướn người
rười rượi
rường
rường cột
rường cột chạm trổ
rường mối
rưởi
rượi rượi
rượn
rượt
rượt rượt
rượt theo
rượt đuổi
rượu
rượu bia
rượu bran-đi
rượu bạc hà
rượu bọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:13:16