请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba hoa thiên địa
释义
ba hoa thiên địa
天花乱坠 <传说梁武帝时云光法师讲经, 感动了上天, 天上的花纷纷降落下来。现在用来比喻说话有声有色, 非常动听(多指夸大的或不切实际的)。>
随便看
hên
hê-pa-rin
hê-rô-in
hì
hì hà hì hục
hì hì
hì hục
hình
hình ba góc
hình bát giác
hình bình hành
hình bóng
hình bầu dục
hình bằng nhau
hình bốn cạnh
hình bốn cạnh ngoại tiếp
hình bốn góc
hình bốn mặt
hình bộ
hình can
hình chiếu
hình chuông
hình chèn
hình chóp
hình chóp cụt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:05:40