请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguy nga
释义
nguy nga
岸然 <严肃的样子。>
巍峨 <形容山或建筑物的高大。>
巍然 <形容山或建筑物高大雄伟的样子。>
壮观 <雄伟的景象。>
瑰丽 <异常美丽。>
瑰异 <瑰奇。>
高岸 <风貌俨然。>
随便看
ít biết
ít bữa
ít chút
ít chú ý
ít có
ít dùng đến
ít gì
ít gặp
ít hôm
ít hôm nữa
ít hơn
ít học
ít khi
ít khách
ít lâu
ít lâu nữa
ít lãi
ít lưu ý
ít lắm
ít lời
ít ngày
ít ngày nữa
ít nhiều
ít như vậy
ít nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 9:34:54