请输入您要查询的越南语单词:
单词
nguyên tố dinh dưỡng
释义
nguyên tố dinh dưỡng
营养元素 <农作物生长所不可缺少的元素。主要的是氮、磷、钾, 此外还有碳、氢、氧、钙、镁、硫、硅、铅、铜、锰、锌、硼、钼等。>
随便看
đồi
đồi bại
đồi cao
đồi cát
đồi cát hoang vu
đồi mồi
đồi nhỏ
đồi núi
đồi phong bại tục
đồi truỵ
đồi trọc
đồi vận
đồi đất
đồi đất vàng
đồ khoan lỗ
đồ khâm liệm
đồ khảm
đồ khảm trai
đồ khốn
đồ khốn nạn
đồ khố rách áo ôm
đồ khờ
đồ kim khí
đồ kê
đồ kỷ niệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 1:36:12