请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoan hô
释义
hoan hô
喝彩 <大声叫好。>
欢呼 <欢乐的呼喊。>
hoan hô nhiệt liệt
热烈欢呼。
anh ấy là anh hùng nên nhận được sự hoan hô.
他作为英雄而受到欢呼。 欢腾 <欢喜得手舞足蹈。>
随便看
giẻ lau nhà
giẻ rách
giẽ giun
giếng
giếng bơm
giếng chìm
giếng chứa nước
giếng chứa nước sông
giếng cạn
giếng cạn không sóng
giếng dầu
giếng hút nước
giếng khoan
giếng khí đốt
giếng khơi
giếng muối
giếng máy
giếng mạch
giếng mỏ
giếng nghiêng
giếng ngầm
giếng ngọt cạn trước
giếng nước
giếng phun
giếng phun khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 15:23:55