请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoan hô
释义
hoan hô
喝彩 <大声叫好。>
欢呼 <欢乐的呼喊。>
hoan hô nhiệt liệt
热烈欢呼。
anh ấy là anh hùng nên nhận được sự hoan hô.
他作为英雄而受到欢呼。 欢腾 <欢喜得手舞足蹈。>
随便看
ông cụ
ông cụ già
ông cụ nhà tôi
ông cụ non
ông dượng
ông gia
ông già
ông già Nô-en
ông già thỏ
ông giời
ông Hanh ông Cáp
ông hầm ông hừ
ông lang
ông lái đò
ông lão
ông lão đánh cá
ông lớn
ông mãnh
ông ngoại
ông nhà
ông nhạc
ông nó
ông nói gà, bà nói vịt
ông nông dân
ông nội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 7:27:04