请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoan hô
释义
hoan hô
喝彩 <大声叫好。>
欢呼 <欢乐的呼喊。>
hoan hô nhiệt liệt
热烈欢呼。
anh ấy là anh hùng nên nhận được sự hoan hô.
他作为英雄而受到欢呼。 欢腾 <欢喜得手舞足蹈。>
随便看
xấu hổ và giận dữ
xấu hổ và ân hận
xấu hổ vô cùng
xấu hổ đỏ mặt
xấu lo
xấu máu
xấu mặt
xấu người
xấu nết
xấu số
xấu tay
xấu thói
xấu tính
xấu tốt
xấu từ trong trứng
xấu xa
xấu xa muôn thủa
xấu xí
xấu ác
xấu đi
xấu đẹp
xầm xì
xầu
xẩm
xẩm tối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 18:31:09