请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoan hô
释义
hoan hô
喝彩 <大声叫好。>
欢呼 <欢乐的呼喊。>
hoan hô nhiệt liệt
热烈欢呼。
anh ấy là anh hùng nên nhận được sự hoan hô.
他作为英雄而受到欢呼。 欢腾 <欢喜得手舞足蹈。>
随便看
đánh đập
đánh đập tra hỏi
đánh đập tàn nhẫn
đánh đắm
đánh địa lôi
đánh địch bất ngờ
đánh địt
đánh đố
đánh đống
đánh đồn
đánh đồng
đánh đồng như nhau
đánh đồng thiếp
đánh đổ
đánh đổi
đánh độn thổ
đánh đụng
đánh ẩu
đá nhỏ
đán minh
đán mộ
đán tịch
đá nát vàng phai
đá núi
đá nền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 10:01:37