请输入您要查询的越南语单词:
单词
cạnh tranh
释义
cạnh tranh
打对仗 <指商人在生意上互相竞争。>
对台戏 <两个戏班为了互相竞争, 同时演出的同样的戏。比喻双方竞争的同类工作或事情。>
hát cạnh tranh
唱对台戏。
竞争 <为了自己方面的利益而跟人争胜。>
cạnh tranh mậu dịch.
贸易竞争。
cạnh tranh kịch liệt.
竞争激烈。
角 <竞赛; 斗争。>
随便看
không để bụng
không để lại dấu vết
không để lại vết tích
không để thua chị kém em
không để ý
không để ý đến
không định kỳ
không đồng bộ
không đồng nhất
không đồng ý
không đồng đều
không đổi
không đỗ
nước suối
nước suối mát ngọt
nước sâu trong vắt
nước sâu và rộng
nước sôi
rượu lậu
rượu Mao Đài
rượu mạnh
rượu mời không uống, muốn uống rượu phạt
rượu ngon
rượu ngon có cặn
rượu nguyên chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 19:24:42