请输入您要查询的越南语单词:
单词
cạnh tranh
释义
cạnh tranh
打对仗 <指商人在生意上互相竞争。>
对台戏 <两个戏班为了互相竞争, 同时演出的同样的戏。比喻双方竞争的同类工作或事情。>
hát cạnh tranh
唱对台戏。
竞争 <为了自己方面的利益而跟人争胜。>
cạnh tranh mậu dịch.
贸易竞争。
cạnh tranh kịch liệt.
竞争激烈。
角 <竞赛; 斗争。>
随便看
không biết điều
không biết đâu mà lần
không biết đầu cua tai nheo
không biết đủ
không buông lỏng
không bàn
không bàn mà giống
không bàn mà hợp ý nhau
không bàn nữa
không bán hai giá
không bén
không bì kịp
không bình dân
không bình thường
không bình tĩnh
không bí
không bảo đảm
không bật hơi
không bắt buộc
không bằng
không bằng anh bằng em
không bằng chó lợn
không bằng gót chân người ta
không bằng heo chó
không bằng nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 16:33:07