请输入您要查询的越南语单词:
单词
cạnh tranh
释义
cạnh tranh
打对仗 <指商人在生意上互相竞争。>
对台戏 <两个戏班为了互相竞争, 同时演出的同样的戏。比喻双方竞争的同类工作或事情。>
hát cạnh tranh
唱对台戏。
竞争 <为了自己方面的利益而跟人争胜。>
cạnh tranh mậu dịch.
贸易竞争。
cạnh tranh kịch liệt.
竞争激烈。
角 <竞赛; 斗争。>
随便看
đặt lại
đặt lễ đính hôn
đặt lời
đặt mua
đặt mua hàng
đặt mua hàng qua thư
đặt mua qua thư từ
đặt mìn
đặt mình
đặt mình vào
đặt mình vào hoàn cảnh người khác
đặt móng
đặt ngang
đặt ngược
đặt ngược nặng nhẹ
đặt nền móng
đặt nền tảng
đặt quan hệ
đặt quan hệ ngoại giao
đặt quyền lợi chung lên quyền lợi riêng
đặt ra
đặt ra ngoài vòng pháp luật
đặt ray
đặt riêng
đặt song song
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 14:20:48