请输入您要查询的越南语单词:
单词
ban bố
释义
ban bố
颁布 <公开发布, 侧重指由上级机关向下发布, 内容常是法令等。>
ban bố luật công đoàn
颁布工会法。
公布; 揭示 <(政府机关的法律、命令、文告、团体的通知事项)公开发布, 使大家知道。>
刊登 <刊载。>
随便看
có tên tuổi
có tình
có tình có lí
có tình ý
có tính khoa học
có tật
có tật giật mình
có tỉ số
có tội
có uy
có uy phong
có vấn đề
có vần điệu
có vậy
có vẻ
có vẻ như
có vẻ tây
có ác ý
có án
có âm mưu
có ích
có ít
có óc xét đoán
có ý
có ý nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/19 9:41:56