请输入您要查询的越南语单词:
单词
trượt băng
释义
trượt băng
滑冰; 溜冰 <体育运动项目之一。穿着冰鞋在冰上滑行。比赛分花样滑冰(做出各种姿势和花样)和速度滑冰两种。>
随便看
thủ mưu
thủng
thủ nghĩa
thủng thẳng
thủng thỉnh
thủ ngục
thủ ngữ
thủ pháo
thủ pháp
thủ phạm
thủ phạm chính
thủ phận
thủ phủ
thủ quĩ
thủ quả
thủ thuật
thủ thuật che mắt
thủ thuật che mắt kẻ khác
thủ thành
thủ thân
thủ thư
thủ thế
thủ thỉ
thủ tiêu
thủ tiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:48:16