请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 Trượng Tử
释义 Trượng Tử
 杖子 <障子(多用于地名)。>
 Đại Trượng Tử (ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc. )
 大杖子(在河北)。
 Tống Trượng Tử (ở tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc. )
 宋杖子(在辽宁)。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 23:25:26