请输入您要查询的越南语单词:
单词
ho gà
释义
ho gà
百日咳 <传染病, 由百日咳杆菌侵入呼吸道引起, 患者多为10岁以下儿童。症状是阵发性的连续咳嗽, 咳嗽后长吸气, 发出特殊的哮喘声。 >
随便看
cung cấp nguyên vật liệu
cung cấp nuôi dưỡng
cung cấp năng lượng
cung cấp nước
cung cấp rau xanh
cung cấp điện
cung cầu
cung cứng
cung cửi
cung dưỡng
cung giăng
cung hình
cung khai
cung khuyết
cung không đủ cầu
cung kiếm
cung kính
cung kính chờ đợi
cung kính không bằng tuân mệnh
cung kính lắng nghe
cung lửa
cung mệnh
cung mực
cung nga
cung nghênh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:01:25