请输入您要查询的越南语单词:
单词
khít khịt
释义
khít khịt
贴切; 密合 <(措辞)恰当; 确切。>
合适; 恰好 <符合实际情况或客观要求。>
随便看
quặng ni-trát ka-li
quặng ni-tơ-rát ka-li
quặng phe-rít
quặng sắt
quặng sắt tinh thể
quặng sắt từ
quặng sắt vàng
quặng thô
quặng tinh luyện
quặng vôn-fram
quặng ô-xít măng-gan
quặng đồng
quặn quặn
quặn quẹo
quặn đau
quặp
quặt
quặt quặt
quặt quẹo
quẹo cọ
quẹt mũi
quẻ
quẻ bói
quẻ bốc
quẻ càn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:36:59