请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoà bình
释义
hoà bình
和平; 和 <指没有战争的态度。>
hoàn cảnh hoà bình
和平环境。
bảo vệ hoà bình thế giới
保卫世界和平。
thi đua hoà bình.
和平竞赛。
chính sách hoà bình trung lập.
和平中立政策。 升平 <太平。>
书
承平 <太平。>
Hoà Bình
和平 < 省。越南地名。北越省份之一。>
随便看
biết thân phận
biết thị phi
biết thời biết thế
biết tiếng
biết trước
biết tỏng
biết tỏng âm mưu
biết việc
biết vâng lời
biết vậy chẳng làm
biết xấu hổ
biết ít chữ
biết ý
biết ăn nói
biết điều
biết đâu
biết đâu chừng
biết được
biết địch biết ta, trăm trận trăm thắng
biết đọc biết viết
biết ơn
biếu
biếu kèm
biếu lại
biếu lại quà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 19:12:27